TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동업자

dong'eopja [to̞ŋʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同業者 ĐỒNG NGHIỆP GIẢ 同 đồng·業 nghiệp·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng nghiệp giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 동업자 nghĩa là đồng nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동업자 nghĩa là đồng nghiệp.

Nghĩa của 동업자

Danh từ

  1. Đồng nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同業者 — person in the same business or profession; colleague

Câu hỏi thường gặp

동업자 nghĩa là gì?

동업자 (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.

동업자 đọc thế nào?

동업자 đọc là dong'eopja (romaja), IPA [to̞ŋʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 동업자 là gì?

동업자 viết bằng chữ Hán là 同業者, âm Hán Việt "đồng nghiệp giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng nghiệp giả" trong tiếng Việt — 동업자 nghĩa là đồng nghiệp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.