dong'eumiuieo[to̞ŋɯmiɰiʌ̹]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt同音異義語ĐỒNG ÂM DỊ NGHĨA NGỮ同 đồng·音 âm·異 dị·義 nghĩa·語 ngữ
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng âm dị nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동음이의어 nghĩa là từ đồng âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동음이의어 nghĩa là từ đồng âm.
Nghĩa của 동음이의어
Danh từ
linguistics Từ đồng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ同音異義語 — homophone
Câu hỏi thường gặp
동음이의어 nghĩa là gì?
동음이의어 (danh từ) nghĩa là từ đồng âm.
동음이의어 đọc thế nào?
동음이의어 đọc là dong'eumiuieo (romaja), IPA [to̞ŋɯmiɰiʌ̹].
Âm Hán Việt của 동음이의어 là gì?
동음이의어 viết bằng chữ Hán là 同音異義語, âm Hán Việt "đồng âm dị nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng âm dị nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 동음이의어 nghĩa là từ đồng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.