동의하다
동의하다 nghĩa là đồng ý.
Nghĩa của 동의하다
Động từ
- Đồng ý.
Cách chia của 동의하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 동의해요dong'uihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 동의합니다dong'uihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 동의해dong'uihae |
| Quá khứ — lịch sự | 동의했어요dong'uihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 동의했습니다dong'uihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 동의하겠어요dong'uihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 동의하고dong'uihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 동의하는dong'uihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 동의한다dong'uihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 동의했다dong'uihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 동의합니까dong'uihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 동의하자dong'uihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 동의해라dong'uihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 동의합시오dong'uihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 동의해서dong'uihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 동의하니까dong'uihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 동의하지만dong'uihajiman |
| "Nếu…" -면 | 동의하면dong'uihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 동의하려고dong'uiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 동의하기dong'uihagi |
| Định ngữ quá khứ | 동의한dong'uihan |
| Định ngữ tương lai | 동의할dong'uihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 동의하다
- 톰이 동의했어. Tom đã đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368299
- 동의해. Tôi cũng nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to agree
Câu hỏi thường gặp
동의하다 nghĩa là gì?
동의하다 (động từ) nghĩa là đồng ý.
동의하다 đọc thế nào?
동의하다 đọc là dong'uihada (romaja), IPA [to̞ŋɰiɦa̠da̠].