동전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동전 nghĩa là đồng tiền.
Nghĩa của 동전
Danh từ
- Đồng tiền.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동전
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 동전
- 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 銅錢 — coin
Câu hỏi thường gặp
동전 nghĩa là gì?
동전 (danh từ) nghĩa là đồng tiền.
동전 đọc thế nào?
동전 đọc là dongjeon (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 동전 là gì?
동전 viết bằng chữ Hán là 銅錢, âm Hán Việt "đồng tiền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng tiền" trong tiếng Việt.