TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동전

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dongjeon [to̞ŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銅錢 ĐỒNG TIỀN 銅 đồng·錢 tiền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동전 nghĩa là đồng tiền.

Nghĩa của 동전

Danh từ

  1. Đồng tiền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동전

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 동전

  • 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銅錢 — coin

Câu hỏi thường gặp

동전 nghĩa là gì?

동전 (danh từ) nghĩa là đồng tiền.

동전 đọc thế nào?

동전 đọc là dongjeon (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 동전 là gì?

동전 viết bằng chữ Hán là 銅錢, âm Hán Việt "đồng tiền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng tiền" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.