TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동자

dongja [ˈto̞(ː)ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瞳子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동자 nghĩa là đồng tử.

Nghĩa của 동자

Danh từ

  1. anatomy Đồng tử.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 瞳子 — pupil (of the eye)

Câu hỏi thường gặp

동자 nghĩa là gì?

동자 (danh từ) nghĩa là đồng tử.

동자 đọc thế nào?

동자 đọc là dongja (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.