TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동종요법

dongjong'yobeop [to̞ŋd͡ʑo̞ŋjop͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同種療法

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동종요법 nghĩa là vi lượng đồng căn.

Nghĩa của 동종요법

Danh từ

  1. Vi lượng đồng căn, vi lượng đồng căn liệu pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同種療法 — homeopathy; homeopathic medicine

Câu hỏi thường gặp

동종요법 nghĩa là gì?

동종요법 (danh từ) nghĩa là vi lượng đồng căn.

동종요법 đọc thế nào?

동종요법 đọc là dongjong'yobeop (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑo̞ŋjop͈ʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.