동중국해
Lưu ý: âm Hán Việt “đông trung quốc hải” — nghĩa tiếng Việt khác: 동중국해 nghĩa là biển hoa đông, đông hải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동중국해 nghĩa là biển hoa đông, đông hải.
Nghĩa của 동중국해
Danh từ riêng
- Biển Hoa Đông, Đông Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 東中國海 — East China Sea (a sea in Asia)
Câu hỏi thường gặp
동중국해 nghĩa là gì?
동중국해 (danh từ riêng) nghĩa là biển hoa đông, đông hải.
동중국해 đọc thế nào?
동중국해 đọc là Dongjunggukhae (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑuŋɡukʰɛ].
Âm Hán Việt của 동중국해 là gì?
동중국해 viết bằng chữ Hán là 東中國海, âm Hán Việt "đông trung quốc hải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đông trung quốc hải" trong tiếng Việt — 동중국해 nghĩa là biển hoa đông, đông hải.