TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동호회

donghohoe [to̞ŋβo̞βwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同好會

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동호회 nghĩa là câu lạc bộ.

Nghĩa của 동호회

Danh từ

  1. Câu lạc bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同好會 — society; club; association of like-minded people

Câu hỏi thường gặp

동호회 nghĩa là gì?

동호회 (danh từ) nghĩa là câu lạc bộ.

동호회 đọc thế nào?

동호회 đọc là donghohoe (romaja), IPA [to̞ŋβo̞βwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.