돼지
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dwaeji
[ˈtwɛ(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
돼지 nghĩa là heo, lợn.
Nghĩa của 돼지
Danh từ
- Heo, lợn, cúi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 돼지
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 돼지
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pig, swine; a fat person
Câu hỏi thường gặp
돼지 nghĩa là gì?
돼지 (danh từ) nghĩa là heo, lợn.
돼지 đọc thế nào?
돼지 đọc là dwaeji (romaja), IPA [ˈtwɛ(ː)d͡ʑi].