TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돼지

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dwaeji [ˈtwɛ(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

돼지 nghĩa là heo, lợn.

Nghĩa của 돼지

Danh từ

  1. Heo, lợn, cúi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 돼지

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 돼지

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pig, swine; a fat person

Câu hỏi thường gặp

돼지 nghĩa là gì?

돼지 (danh từ) nghĩa là heo, lợn.

돼지 đọc thế nào?

돼지 đọc là dwaeji (romaja), IPA [ˈtwɛ(ː)d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.