TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

되다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
doeda [twe̞da̠] giọng máy của trình duyệt

되다 nghĩa là trở nên, trở thành.

Nghĩa của 되다

Động từ

  1. Trở nên, trở thành.

Cách chia của 되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn돼요dwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở됩니다doemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi돼dwae
Quá khứ — lịch sự됐어요dwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng됐습니다dwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-되겠어요doegesseoyo
Nối "và, rồi" -고되고doego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ되는doeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký된다doenda
Quá khứ — trần thuật됐다dwaetda
Câu hỏi trang trọng됩니까doemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자되자doeja
Mệnh lệnh thân mật돼라dwaera
Mệnh lệnh trang trọng됩시오doepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서돼서dwaeseo
"Vì…" -니까되니까doenikka
"…nhưng" -지만되지만doejiman
"Nếu…" -면되면doemyeon
Mục đích "để…" -려고되려고doeryeogo
Danh từ hoá -기되기doegi
Định ngữ quá khứ된doen
Định ngữ tương lai될doel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 되다

  • 성함이 어떻게 되십니까? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119495
  • 성함이 어떻게 되세요? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243904
  • 나는 고대 수도원의 수도사가 되고 싶습니다. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10378166
  • 왜냐하면 당신은 혼자가 되고 싶지 않기 때문이에요. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become; to come, to arrive; to be permissible; to be OK; may; to be... -ed; follows nouns and nominals to form passive verbs. The noun functions as the -이 (-i) / -가 (-ga)-complement of the verb. When there is no particle in between, the construction is written without spaces.; Forms certain adjectives.
  • Tính từ (to be) hard, (to be) thick; severe
  • Động từ to measure the amount of powder, grains, liquids, etc., using measurements such as 말 (mal), 되 (doe), and 홉 (hop)

Câu hỏi thường gặp

되다 nghĩa là gì?

되다 (động từ) nghĩa là trở nên, trở thành.

되다 đọc thế nào?

되다 đọc là doeda (romaja), IPA [twe̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.