되풀이하다
되풀이하다 nghĩa là lặp, lặp lại.
Nghĩa của 되풀이하다
Động từ
- Lặp, lặp lại.
Cách chia của 되풀이하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 되풀이해요doepurihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 되풀이합니다doepurihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 되풀이해doepurihae |
| Quá khứ — lịch sự | 되풀이했어요doepurihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 되풀이했습니다doepurihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 되풀이하겠어요doepurihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 되풀이하고doepurihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 되풀이하는doepurihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 되풀이한다doepurihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 되풀이했다doepurihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 되풀이합니까doepurihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 되풀이하자doepurihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 되풀이해라doepurihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 되풀이합시오doepurihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 되풀이해서doepurihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 되풀이하니까doepurihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 되풀이하지만doepurihajiman |
| "Nếu…" -면 | 되풀이하면doepurihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 되풀이하려고doepuriharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 되풀이하기doepurihagi |
| Định ngữ quá khứ | 되풀이한doepurihan |
| Định ngữ tương lai | 되풀이할doepurihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ repeat (do or say again)
Câu hỏi thường gặp
되풀이하다 nghĩa là gì?
되풀이하다 (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.
되풀이하다 đọc thế nào?
되풀이하다 đọc là doepurihada (romaja), IPA [twe̞pʰuɾiɦa̠da̠].