TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

되풀이하다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doepurihada [twe̞pʰuɾiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

되풀이하다 nghĩa là lặp, lặp lại.

Nghĩa của 되풀이하다

Động từ

  1. Lặp, lặp lại.

Cách chia của 되풀이하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn되풀이해요doepurihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở되풀이합니다doepurihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi되풀이해doepurihae
Quá khứ — lịch sự되풀이했어요doepurihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng되풀이했습니다doepurihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-되풀이하겠어요doepurihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고되풀이하고doepurihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ되풀이하는doepurihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký되풀이한다doepurihanda
Quá khứ — trần thuật되풀이했다doepurihaetda
Câu hỏi trang trọng되풀이합니까doepurihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자되풀이하자doepurihaja
Mệnh lệnh thân mật되풀이해라doepurihaera
Mệnh lệnh trang trọng되풀이합시오doepurihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서되풀이해서doepurihaeseo
"Vì…" -니까되풀이하니까doepurihanikka
"…nhưng" -지만되풀이하지만doepurihajiman
"Nếu…" -면되풀이하면doepurihamyeon
Mục đích "để…" -려고되풀이하려고doepuriharyeogo
Danh từ hoá -기되풀이하기doepurihagi
Định ngữ quá khứ되풀이한doepurihan
Định ngữ tương lai되풀이할doepurihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ repeat (do or say again)

Câu hỏi thường gặp

되풀이하다 nghĩa là gì?

되풀이하다 (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.

되풀이하다 đọc thế nào?

되풀이하다 đọc là doepurihada (romaja), IPA [twe̞pʰuɾiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.