TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두개골

dugaegol [tuɡɛɡo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 頭蓋骨

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

두개골 nghĩa là sọ, đầu lâu.

Nghĩa của 두개골

Danh từ

  1. Sọ, đầu lâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 頭蓋骨 — skull, cranium

Câu hỏi thường gặp

두개골 nghĩa là gì?

두개골 (danh từ) nghĩa là sọ, đầu lâu.

두개골 đọc thế nào?

두개골 đọc là dugaegol (romaja), IPA [tuɡɛɡo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.