TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
duda [tuda̠] giọng máy của trình duyệt

두다 nghĩa là để, đặt.

Nghĩa của 두다

Động từ

  1. Để, đặt.

Cách chia của 두다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn두어요dueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở둡니다dumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi두어dueo
Quá khứ — lịch sự두었어요dueosseoyo
Quá khứ — trang trọng두었습니다dueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-두겠어요dugesseoyo
Nối "và, rồi" -고두고dugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ두는duneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký둔다dunda
Quá khứ — trần thuật두었다dueotda
Câu hỏi trang trọng둡니까dumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자두자duja
Mệnh lệnh thân mật두어라dueora
Mệnh lệnh trang trọng둡시오dupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서두어서dueoseo
"Vì…" -니까두니까dunikka
"…nhưng" -지만두지만dujiman
"Nếu…" -면두면dumyeon
Mục đích "để…" -려고두려고duryeogo
Danh từ hoá -기두기dugi
Định ngữ quá khứ둔dun
Định ngữ tương lai둘dul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put; to leave (behind), let there be; to keep (from), preserve; to have (in mind); to set up

Câu hỏi thường gặp

두다 nghĩa là gì?

두다 (động từ) nghĩa là để, đặt.

두다 đọc thế nào?

두다 đọc là duda (romaja), IPA [tuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.