두드리다
두드리다 nghĩa là gõ.
Nghĩa của 두드리다
Động từ
- Gõ.
Cách chia của 두드리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 두드려요dudeuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 두드립니다dudeurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 두드려dudeuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 두드렸어요dudeuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 두드렸습니다dudeuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 두드리겠어요dudeurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 두드리고dudeurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 두드리는dudeurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 두드린다dudeurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 두드렸다dudeuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 두드립니까dudeurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 두드리자dudeurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 두드려라dudeuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 두드립시오dudeuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 두드려서dudeuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 두드리니까dudeurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 두드리지만dudeurijiman |
| "Nếu…" -면 | 두드리면dudeurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 두드리려고dudeuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 두드리기dudeurigi |
| Định ngữ quá khứ | 두드린dudeurin |
| Định ngữ tương lai | 두드릴dudeuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knock, to tap, to beat, to rap
Câu hỏi thường gặp
두드리다 nghĩa là gì?
두드리다 (động từ) nghĩa là gõ.
두드리다 đọc thế nào?
두드리다 đọc là dudeurida (romaja), IPA [tudɯɾida̠].