TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두드러기

dudeureogi [tudɯɾʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt

두드러기 nghĩa là mề đay, phong ngứa.

Nghĩa của 두드러기

Danh từ

  1. Mề đay, phong ngứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urticaria

Câu hỏi thường gặp

두드러기 nghĩa là gì?

두드러기 (danh từ) nghĩa là mề đay, phong ngứa.

두드러기 đọc thế nào?

두드러기 đọc là dudeureogi (romaja), IPA [tudɯɾʌ̹ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.