TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두려워하다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
duryeowohada [tuɾjʌ̹wʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

두려워하다 nghĩa là sợ, hãi.

Nghĩa của 두려워하다

Động từ

  1. Sợ, hãi, sợ hãi.

Cách chia của 두려워하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn두려워해요duryeowohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở두려워합니다duryeowohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi두려워해duryeowohae
Quá khứ — lịch sự두려워했어요duryeowohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng두려워했습니다duryeowohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-두려워하겠어요duryeowohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고두려워하고duryeowohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ두려워하는duryeowohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký두려워한다duryeowohanda
Quá khứ — trần thuật두려워했다duryeowohaetda
Câu hỏi trang trọng두려워합니까duryeowohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자두려워하자duryeowohaja
Mệnh lệnh thân mật두려워해라duryeowohaera
Mệnh lệnh trang trọng두려워합시오duryeowohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서두려워해서duryeowohaeseo
"Vì…" -니까두려워하니까duryeowohanikka
"…nhưng" -지만두려워하지만duryeowohajiman
"Nếu…" -면두려워하면duryeowohamyeon
Mục đích "để…" -려고두려워하려고duryeowoharyeogo
Danh từ hoá -기두려워하기duryeowohagi
Định ngữ quá khứ두려워한duryeowohan
Định ngữ tương lai두려워할duryeowohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 두려워하다

  • 실수하는 걸 조금 두려워해요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be afraid, to fear

Câu hỏi thường gặp

두려워하다 nghĩa là gì?

두려워하다 (động từ) nghĩa là sợ, hãi.

두려워하다 đọc thế nào?

두려워하다 đọc là duryeowohada (romaja), IPA [tuɾjʌ̹wʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.