두려워하다
두려워하다 nghĩa là sợ, hãi.
Nghĩa của 두려워하다
Động từ
- Sợ, hãi, sợ hãi.
Cách chia của 두려워하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 두려워해요duryeowohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 두려워합니다duryeowohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 두려워해duryeowohae |
| Quá khứ — lịch sự | 두려워했어요duryeowohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 두려워했습니다duryeowohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 두려워하겠어요duryeowohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 두려워하고duryeowohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 두려워하는duryeowohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 두려워한다duryeowohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 두려워했다duryeowohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 두려워합니까duryeowohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 두려워하자duryeowohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 두려워해라duryeowohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 두려워합시오duryeowohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 두려워해서duryeowohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 두려워하니까duryeowohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 두려워하지만duryeowohajiman |
| "Nếu…" -면 | 두려워하면duryeowohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 두려워하려고duryeowoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 두려워하기duryeowohagi |
| Định ngữ quá khứ | 두려워한duryeowohan |
| Định ngữ tương lai | 두려워할duryeowohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 두려워하다
- 실수하는 걸 조금 두려워해요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be afraid, to fear
Câu hỏi thường gặp
두려워하다 nghĩa là gì?
두려워하다 (động từ) nghĩa là sợ, hãi.
두려워하다 đọc thế nào?
두려워하다 đọc là duryeowohada (romaja), IPA [tuɾjʌ̹wʌ̹ɦa̠da̠].