TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두샨베

tên riêng
Dusyanbe [tuɕʰa̠nbe̞] giọng máy của trình duyệt

두샨베 nghĩa là đu-san-be.

Nghĩa của 두샨베

Danh từ riêng

  1. Đu-san-be.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dushanbe (the capital city of Tajikistan)

Câu hỏi thường gặp

두샨베 nghĩa là gì?

두샨베 (danh từ riêng) nghĩa là đu-san-be.

두샨베 đọc thế nào?

두샨베 đọc là Dusyanbe (romaja), IPA [tuɕʰa̠nbe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.