TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두세

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
duse [tusʰe̞] giọng máy của trình duyệt

두세 nghĩa là hai ba.

Nghĩa của 두세

Số từ

  1. Hai ba (두세 명 — hai ba người). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ two or three; a few (as a determiner before nouns or classifiers)

Câu hỏi thường gặp

두세 nghĩa là gì?

두세 (số từ) nghĩa là hai ba.

두세 đọc thế nào?

두세 đọc là duse (romaja), IPA [tusʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.