두통
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 두통 nghĩa là chứng nhức đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
두통 nghĩa là chứng nhức đầu.
Nghĩa của 두통
Danh từ
- Chứng nhức đầu.
Câu ví dụ với 두통
- 두통이 있어요. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192203
- 두통이 있습니다. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192205
- 두통이 있어. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 頭痛 — headache
Câu hỏi thường gặp
두통 nghĩa là gì?
두통 (danh từ) nghĩa là chứng nhức đầu.
두통 đọc thế nào?
두통 đọc là dutong (romaja), IPA [tutʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 두통 là gì?
두통 viết bằng chữ Hán là 頭痛, âm Hán Việt "đầu thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu thống" trong tiếng Việt — 두통 nghĩa là chứng nhức đầu.