TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두유

duyu [tuju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豆乳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

두유 nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.

Nghĩa của 두유

Danh từ

  1. Sữa đậu nành, sữa đậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豆乳 — soy milk

Câu hỏi thường gặp

두유 nghĩa là gì?

두유 (danh từ) nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.

두유 đọc thế nào?

두유 đọc là duyu (romaja), IPA [tuju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.