dujeong'yeop[tud͡ʑʌ̹ŋjʌ̹p̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt頭頂葉
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
두정엽 nghĩa là thùy đỉnh.
Nghĩa của 두정엽
Danh từ
Thùy đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ頭頂葉 — parietal lobe
Câu hỏi thường gặp
두정엽 nghĩa là gì?
두정엽 (danh từ) nghĩa là thùy đỉnh.
두정엽 đọc thế nào?
두정엽 đọc là dujeong'yeop (romaja), IPA [tud͡ʑʌ̹ŋjʌ̹p̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.