둑
duk
[tuk̚] giọng máy của trình duyệt
둑 nghĩa là bờ.
Nghĩa của 둑
Danh từ
- Bờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 둑
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dike, bank, embankment
Câu hỏi thường gặp
둑 nghĩa là gì?
둑 (danh từ) nghĩa là bờ.
둑 đọc thế nào?
둑 đọc là duk (romaja), IPA [tuk̚].