뒤
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dwi
[tɥi(ː)] giọng máy của trình duyệt
뒤 nghĩa là phía sau, đằng sau.
Nghĩa của 뒤
Danh từ
- Phía sau, đằng sau; sau, sau đó. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뒤
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뒤
- 뒤보다 — Đại tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back, latter, rear; afterwards, future, next; aftermath, result, trail; (human) excrement, feces
Câu hỏi thường gặp
뒤 nghĩa là gì?
뒤 (danh từ) nghĩa là phía sau, đằng sau.
뒤 đọc thế nào?
뒤 đọc là dwi (romaja), IPA [tɥi(ː)].