TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뒤뜰

dwitteul [tɥit͈ɯɭ] giọng máy của trình duyệt

뒤뜰 nghĩa là sân sau.

Nghĩa của 뒤뜰

Danh từ

  1. Sân sau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backyard

Câu hỏi thường gặp

뒤뜰 nghĩa là gì?

뒤뜰 (danh từ) nghĩa là sân sau.

뒤뜰 đọc thế nào?

뒤뜰 đọc là dwitteul (romaja), IPA [tɥit͈ɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.