뒤뜰
dwitteul
[tɥit͈ɯɭ] giọng máy của trình duyệt
뒤뜰 nghĩa là sân sau.
Nghĩa của 뒤뜰
Danh từ
- Sân sau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backyard
Câu hỏi thường gặp
뒤뜰 nghĩa là gì?
뒤뜰 (danh từ) nghĩa là sân sau.
뒤뜰 đọc thế nào?
뒤뜰 đọc là dwitteul (romaja), IPA [tɥit͈ɯɭ].