TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뒤집다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dwijipda [tɥid͡ʑip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

뒤집다 nghĩa là lật.

Nghĩa của 뒤집다

Động từ

  1. Lật.

Cách chia của 뒤집다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뒤집어요dwijibeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뒤집습니다dwijipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뒤집어dwijibeo
Quá khứ — lịch sự뒤집었어요dwijibeosseoyo
Quá khứ — trang trọng뒤집었습니다dwijibeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뒤집겠어요dwijipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고뒤집고dwijipgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뒤집는dwijimneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뒤집는다dwijimneunda
Quá khứ — trần thuật뒤집었다dwijibeotda
Câu hỏi trang trọng뒤집습니까dwijipseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뒤집자dwijipja
Mệnh lệnh thân mật뒤집어라dwijibeora
Mệnh lệnh trang trọng뒤집읍시오dwijibeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뒤집어서dwijibeoseo
"Vì…" -니까뒤집으니까dwijibeunikka
"…nhưng" -지만뒤집지만dwijipjiman
"Nếu…" -면뒤집으면dwijibeumyeon
Mục đích "để…" -려고뒤집으려고dwijibeuryeogo
Danh từ hoá -기뒤집기dwijipgi
Định ngữ quá khứ뒤집은dwijibeun
Định ngữ tương lai뒤집을dwijibeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invert, to flip (an object, such as a pancake on a hot skillet); to turn upside down, to capsize (a floating vessel, from rowboats to ships, of any size); to reverse, to turn inside-out

Câu hỏi thường gặp

뒤집다 nghĩa là gì?

뒤집다 (động từ) nghĩa là lật.

뒤집다 đọc thế nào?

뒤집다 đọc là dwijipda (romaja), IPA [tɥid͡ʑip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.