뒤집다
뒤집다 nghĩa là lật.
Nghĩa của 뒤집다
Động từ
- Lật.
Cách chia của 뒤집다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뒤집어요dwijibeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뒤집습니다dwijipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뒤집어dwijibeo |
| Quá khứ — lịch sự | 뒤집었어요dwijibeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뒤집었습니다dwijibeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뒤집겠어요dwijipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뒤집고dwijipgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뒤집는dwijimneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뒤집는다dwijimneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 뒤집었다dwijibeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뒤집습니까dwijipseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뒤집자dwijipja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뒤집어라dwijibeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뒤집읍시오dwijibeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뒤집어서dwijibeoseo |
| "Vì…" -니까 | 뒤집으니까dwijibeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 뒤집지만dwijipjiman |
| "Nếu…" -면 | 뒤집으면dwijibeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뒤집으려고dwijibeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뒤집기dwijipgi |
| Định ngữ quá khứ | 뒤집은dwijibeun |
| Định ngữ tương lai | 뒤집을dwijibeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invert, to flip (an object, such as a pancake on a hot skillet); to turn upside down, to capsize (a floating vessel, from rowboats to ships, of any size); to reverse, to turn inside-out
Câu hỏi thường gặp
뒤집다 nghĩa là gì?
뒤집다 (động từ) nghĩa là lật.
뒤집다 đọc thế nào?
뒤집다 đọc là dwijipda (romaja), IPA [tɥid͡ʑip̚t͈a̠].