TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뒤영벌

dwiyeongbeol [tɥijʌ̹ŋbʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

뒤영벌 nghĩa là ong nghệ.

Nghĩa của 뒤영벌

Danh từ

  1. Ong nghệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A bumblebee, specifically the common carder bee.

Câu hỏi thường gặp

뒤영벌 nghĩa là gì?

뒤영벌 (danh từ) nghĩa là ong nghệ.

뒤영벌 đọc thế nào?

뒤영벌 đọc là dwiyeongbeol (romaja), IPA [tɥijʌ̹ŋbʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.