TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드디어

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deudieo [tɯdiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

드디어 nghĩa là cuối cùng.

Nghĩa của 드디어

Phó từ

  1. Cuối cùng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 드디어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ finally, at last

Câu hỏi thường gặp

드디어 nghĩa là gì?

드디어 (phó từ) nghĩa là cuối cùng.

드디어 đọc thế nào?

드디어 đọc là deudieo (romaja), IPA [tɯdiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.