뒤쪽
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dwijjok
[ˈtɥi(ː)t͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
뒤쪽 nghĩa là phía sau.
Nghĩa của 뒤쪽
Danh từ
- Phía sau. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back, the rear
Câu hỏi thường gặp
뒤쪽 nghĩa là gì?
뒤쪽 (danh từ) nghĩa là phía sau.
뒤쪽 đọc thế nào?
뒤쪽 đọc là dwijjok (romaja), IPA [ˈtɥi(ː)t͡ɕ͈o̞k̚].