TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뒤쪽

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dwijjok [ˈtɥi(ː)t͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

뒤쪽 nghĩa là phía sau.

Nghĩa của 뒤쪽

Danh từ

  1. Phía sau. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back, the rear

Câu hỏi thường gặp

뒤쪽 nghĩa là gì?

뒤쪽 (danh từ) nghĩa là phía sau.

뒤쪽 đọc thế nào?

뒤쪽 đọc là dwijjok (romaja), IPA [ˈtɥi(ː)t͡ɕ͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.