TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드라마

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deurama [tɯɾa̠ma̠] giọng máy của trình duyệt

드라마 nghĩa là phim truyền hình, phim bộ, kịch, tuồng.

Nghĩa của 드라마

Danh từ

  1. Phim truyền hình, phim bộ.
  2. Kịch, tuồng.

Câu ví dụ với 드라마

  • 한국 드라마를 보세요? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254156
  • 한국 드라마를 보십니까? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drama; specifically, a television drama or soap opera

Câu hỏi thường gặp

드라마 nghĩa là gì?

드라마 (danh từ) nghĩa là phim truyền hình, phim bộ, kịch, tuồng.

드라마 đọc thế nào?

드라마 đọc là deurama (romaja), IPA [tɯɾa̠ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.