TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드물다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deumulda [tɯmuɭda̠] giọng máy của trình duyệt

드물다 nghĩa là hiếm.

Nghĩa của 드물다

Tính từ

  1. Hiếm.

Cách chia của 드물다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn드물어요deumureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở드뭅니다deumumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi드물어deumureo
Quá khứ — lịch sự드물었어요deumureosseoyo
Quá khứ — trang trọng드물었습니다deumureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-드물겠어요deumulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고드물고deumulgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký드물다deumulda
Quá khứ — trần thuật드물었다deumureotda
Câu hỏi trang trọng드뭅니까deumumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서드물어서deumureoseo
"Vì…" -니까드무니까deumunikka
"…nhưng" -지만드물지만deumuljiman
"Nếu…" -면드물면deumulmyeon
Danh từ hoá -기드물기deumulgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be rare

Câu hỏi thường gặp

드물다 nghĩa là gì?

드물다 (tính từ) nghĩa là hiếm.

드물다 đọc thế nào?

드물다 đọc là deumulda (romaja), IPA [tɯmuɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.