드러내다
드러내다 nghĩa là để lộ, tiết lộ.
Nghĩa của 드러내다
Động từ
- Để lộ, tiết lộ.
Cách chia của 드러내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 드러내요deureonaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 드러냅니다deureonaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 드러내deureonae |
| Quá khứ — lịch sự | 드러냈어요deureonaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 드러냈습니다deureonaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 드러내겠어요deureonaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 드러내고deureonaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 드러내는deureonaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 드러낸다deureonaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 드러냈다deureonaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 드러냅니까deureonaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 드러내자deureonaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 드러내라deureonaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 드러냅시오deureonaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 드러내서deureonaeseo |
| "Vì…" -니까 | 드러내니까deureonaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 드러내지만deureonaejiman |
| "Nếu…" -면 | 드러내면deureonaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 드러내려고deureonaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 드러내기deureonaegi |
| Định ngữ quá khứ | 드러낸deureonaen |
| Định ngữ tương lai | 드러낼deureonael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expose; to lay bare; to show; to disclose; to reveal
Câu hỏi thường gặp
드러내다 nghĩa là gì?
드러내다 (động từ) nghĩa là để lộ, tiết lộ.
드러내다 đọc thế nào?
드러내다 đọc là deureonaeda (romaja), IPA [tɯɾʌ̹nɛda̠].