TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드레스

deureseu [tɯɾe̞s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

드레스 nghĩa là áo dài, áo đầm.

Nghĩa của 드레스

Danh từ

  1. Áo dài, áo đầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dress

Câu hỏi thường gặp

드레스 nghĩa là gì?

드레스 (danh từ) nghĩa là áo dài, áo đầm.

드레스 đọc thế nào?

드레스 đọc là deureseu (romaja), IPA [tɯɾe̞s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.