TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드리다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deurida giọng máy của trình duyệt

드리다 nghĩa là biếu, dâng.

Nghĩa của 드리다

Động từ

  1. Biếu, dâng, tặng (kính ngữ của 주다); (sau -아/어) làm giúp (người trên). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

드리다 nghĩa là gì?

드리다 (động từ) nghĩa là biếu, dâng.

드리다 đọc thế nào?

드리다 đọc là deurida (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.