TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드시다

deusida [tɯɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

드시다 nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.

Nghĩa của 드시다

Động từ

kính ngữ
  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
  2. Uống.

Cách chia của 드시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn드세요deuseyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở드십니다deusimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi드셔deusyeo
Quá khứ — lịch sự드셨어요deusyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng드셨습니다deusyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-드시겠어요deusigesseoyo
Nối "và, rồi" -고드시고deusigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ드시는deusineun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký드신다deusinda
Quá khứ — trần thuật드셨다deusyeotda
Câu hỏi trang trọng드십니까deusimnikka
Mệnh lệnh trang trọng드십시오deusipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서드셔서deusyeoseo
"Vì…" -니까드시니까deusinikka
"…nhưng" -지만드시지만deusijiman
"Nếu…" -면드시면deusimyeon
Mục đích "để…" -려고드시려고deusiryeogo
Danh từ hoá -기드시기deusigi
Định ngữ quá khứ드신deusin
Định ngữ tương lai드실deusil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat, to drink, to consume: honorific of 먹다 (meokda)

Câu hỏi thường gặp

드시다 nghĩa là gì?

드시다 (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.

드시다 đọc thế nào?

드시다 đọc là deusida (romaja), IPA [tɯɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.