드시다
드시다 nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.
Nghĩa của 드시다
Động từ
kính ngữ- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
- Uống.
Cách chia của 드시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 드세요deuseyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 드십니다deusimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 드셔deusyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 드셨어요deusyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 드셨습니다deusyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 드시겠어요deusigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 드시고deusigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 드시는deusineun |
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 드신다deusinda |
| Quá khứ — trần thuật | 드셨다deusyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 드십니까deusimnikka |
| Mệnh lệnh trang trọng | 드십시오deusipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 드셔서deusyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 드시니까deusinikka |
| "…nhưng" -지만 | 드시지만deusijiman |
| "Nếu…" -면 | 드시면deusimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 드시려고deusiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 드시기deusigi |
| Định ngữ quá khứ | 드신deusin |
| Định ngữ tương lai | 드실deusil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat, to drink, to consume: honorific of 먹다 (meokda)
Câu hỏi thường gặp
드시다 nghĩa là gì?
드시다 (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.
드시다 đọc thế nào?
드시다 đọc là deusida (romaja), IPA [tɯɕʰida̠].