듣다
듣다 nghĩa là nghe, lắng nghe, chờ đợi, chờ.
Nghĩa của 듣다
Động từ
- Nghe, lắng nghe.
- Chờ đợi, chờ, đợi cho.
- Nghe theo, tuân theo, vâng lời.
Cách chia của 듣다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들어요deureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 듣습니다deutseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들어deureo |
| Quá khứ — lịch sự | 들었어요deureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들었습니다deureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 듣겠어요deutgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 듣고deutgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 듣는deunneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 듣는다deunneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 들었다deureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 듣습니까deutseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 듣자deutja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들어라deureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 들읍시오deureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들어서deureoseo |
| "Vì…" -니까 | 들으니까deureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 듣지만deutjiman |
| "Nếu…" -면 | 들으면deureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들으려고deureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 듣기deutgi |
| Định ngữ quá khứ | 들은deureun |
| Định ngữ tương lai | 들을deureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 듣다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 듣다
- 톰이 듣고 있었어. Tom đã nghe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363430
- 뭐 듣고 있어요? Bạn đang nghe gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13659882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to listen, to hear; to take a course, to take a subject; to be effective
- Động từ to drip, to drop (nowadays only of drops of liquid)
Câu hỏi thường gặp
듣다 nghĩa là gì?
듣다 (động từ) nghĩa là nghe, lắng nghe, chờ đợi, chờ.
듣다 đọc thế nào?
듣다 đọc là deutda (romaja), IPA [tɯt̚t͈a̠].