TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

듣다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deutda [tɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

듣다 nghĩa là nghe, lắng nghe, chờ đợi, chờ.

Nghĩa của 듣다

Động từ

  1. Nghe, lắng nghe.
  2. Chờ đợi, chờ, đợi cho.
  3. Nghe theo, tuân theo, vâng lời.

Cách chia của 듣다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들어요deureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở듣습니다deutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들어deureo
Quá khứ — lịch sự들었어요deureosseoyo
Quá khứ — trang trọng들었습니다deureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-듣겠어요deutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고듣고deutgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ듣는deunneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký듣는다deunneunda
Quá khứ — trần thuật들었다deureotda
Câu hỏi trang trọng듣습니까deutseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자듣자deutja
Mệnh lệnh thân mật들어라deureora
Mệnh lệnh trang trọng들읍시오deureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들어서deureoseo
"Vì…" -니까들으니까deureunikka
"…nhưng" -지만듣지만deutjiman
"Nếu…" -면들으면deureumyeon
Mục đích "để…" -려고들으려고deureuryeogo
Danh từ hoá -기듣기deutgi
Định ngữ quá khứ들은deureun
Định ngữ tương lai들을deureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 듣다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 듣다

  • 톰이 듣고 있었어. Tom đã nghe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363430
  • 뭐 듣고 있어요? Bạn đang nghe gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13659882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to listen, to hear; to take a course, to take a subject; to be effective
  • Động từ to drip, to drop (nowadays only of drops of liquid)

Câu hỏi thường gặp

듣다 nghĩa là gì?

듣다 (động từ) nghĩa là nghe, lắng nghe, chờ đợi, chờ.

듣다 đọc thế nào?

듣다 đọc là deutda (romaja), IPA [tɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.