Lưu ý: âm Hán Việt “đắc điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 득점 nghĩa là số điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
득점 nghĩa là số điểm.
Nghĩa của 득점
Danh từ
Số điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ得點 — score, points gained
Câu hỏi thường gặp
득점 nghĩa là gì?
득점 (danh từ) nghĩa là số điểm.
득점 đọc thế nào?
득점 đọc là deukjeom (romaja), IPA [tɯk̚t͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 득점 là gì?
득점 viết bằng chữ Hán là 得點, âm Hán Việt "đắc điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đắc điểm" trong tiếng Việt — 득점 nghĩa là số điểm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.