TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들러리

deulleori [tɯɭɭʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

들러리 nghĩa là phù rể.

Nghĩa của 들러리

Danh từ

  1. Phù rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groomsman; bridesmaid; a setoff; foil

Câu hỏi thường gặp

들러리 nghĩa là gì?

들러리 (danh từ) nghĩa là phù rể.

들러리 đọc thế nào?

들러리 đọc là deulleori (romaja), IPA [tɯɭɭʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.