TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들려주다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
deullyeojuda [tɯʎʎʌ̹d͡ʑuda̠] giọng máy của trình duyệt

들려주다 nghĩa là kể lại, thuật lại.

Nghĩa của 들려주다

Động từ

  1. Kể lại, thuật lại.

Cách chia của 들려주다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들려주어요deullyeojueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들려줍니다deullyeojumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들려주어deullyeojueo
Quá khứ — lịch sự들려주었어요deullyeojueosseoyo
Quá khứ — trang trọng들려주었습니다deullyeojueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들려주겠어요deullyeojugesseoyo
Nối "và, rồi" -고들려주고deullyeojugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들려주는deullyeojuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들려준다deullyeojunda
Quá khứ — trần thuật들려주었다deullyeojueotda
Câu hỏi trang trọng들려줍니까deullyeojumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들려주자deullyeojuja
Mệnh lệnh thân mật들려주어라deullyeojueora
Mệnh lệnh trang trọng들려줍시오deullyeojupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들려주어서deullyeojueoseo
"Vì…" -니까들려주니까deullyeojunikka
"…nhưng" -지만들려주지만deullyeojujiman
"Nếu…" -면들려주면deullyeojumyeon
Mục đích "để…" -려고들려주려고deullyeojuryeogo
Danh từ hoá -기들려주기deullyeojugi
Định ngữ quá khứ들려준deullyeojun
Định ngữ tương lai들려줄deullyeojul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell, to let hear, to narrate

Câu hỏi thường gặp

들려주다 nghĩa là gì?

들려주다 (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.

들려주다 đọc thế nào?

들려주다 đọc là deullyeojuda (romaja), IPA [tɯʎʎʌ̹d͡ʑuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.