들려주다
들려주다 nghĩa là kể lại, thuật lại.
Nghĩa của 들려주다
Động từ
- Kể lại, thuật lại.
Cách chia của 들려주다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들려주어요deullyeojueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 들려줍니다deullyeojumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들려주어deullyeojueo |
| Quá khứ — lịch sự | 들려주었어요deullyeojueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들려주었습니다deullyeojueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 들려주겠어요deullyeojugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 들려주고deullyeojugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 들려주는deullyeojuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 들려준다deullyeojunda |
| Quá khứ — trần thuật | 들려주었다deullyeojueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 들려줍니까deullyeojumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 들려주자deullyeojuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들려주어라deullyeojueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 들려줍시오deullyeojupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들려주어서deullyeojueoseo |
| "Vì…" -니까 | 들려주니까deullyeojunikka |
| "…nhưng" -지만 | 들려주지만deullyeojujiman |
| "Nếu…" -면 | 들려주면deullyeojumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들려주려고deullyeojuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 들려주기deullyeojugi |
| Định ngữ quá khứ | 들려준deullyeojun |
| Định ngữ tương lai | 들려줄deullyeojul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell, to let hear, to narrate
Câu hỏi thường gặp
들려주다 nghĩa là gì?
들려주다 (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.
들려주다 đọc thế nào?
들려주다 đọc là deullyeojuda (romaja), IPA [tɯʎʎʌ̹d͡ʑuda̠].