들다
들다 nghĩa là đi vào, vô, giữ, cầm.
Nghĩa của 들다
Động từ
- Đi vào, vô, vào.
Động từ
- Giữ, cầm, nắm.
Cách chia của 들다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들어요deureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 듭니다deumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들어deureo |
| Quá khứ — lịch sự | 들었어요deureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들었습니다deureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 들겠어요deulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 들고deulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 드는deuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 든다deunda |
| Quá khứ — trần thuật | 들었다deureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 듭니까deumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 들자deulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들어라deureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 듭시오deupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들어서deureoseo |
| "Vì…" -니까 | 드니까deunikka |
| "…nhưng" -지만 | 들지만deuljiman |
| "Nếu…" -면 | 들면deulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들려고deullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 들기deulgi |
| Định ngữ quá khứ | 든deun |
| Định ngữ tương lai | 들deul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 들다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 들다
Câu ví dụ với 들다
- 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855
- 제발 좀 들어. Xin hãy nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363480
- 손을 들어 보세요. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106489
- 손 들어. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106490
- 들어. Nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come in, go in, get in, enter; to enter, penetrate; to enter a road or path; to cost; to permeate in, to saturate; to be included in; to occur; to join an organization, to enter into a contract
- Động từ to hold; to raise, lift up; to offer proof, arguments, etc.
- Động từ to bring
Câu hỏi thường gặp
들다 nghĩa là gì?
들다 (động từ) nghĩa là đi vào, vô, giữ, cầm.
들다 đọc thế nào?
들다 đọc là deulda (romaja), IPA [tɯɭda̠].