TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deulda [tɯɭda̠] giọng máy của trình duyệt

들다 nghĩa là đi vào, vô, giữ, cầm.

Nghĩa của 들다

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.

Động từ

  1. Giữ, cầm, nắm.

Cách chia của 들다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들어요deureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở듭니다deumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들어deureo
Quá khứ — lịch sự들었어요deureosseoyo
Quá khứ — trang trọng들었습니다deureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들겠어요deulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고들고deulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ드는deuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký든다deunda
Quá khứ — trần thuật들었다deureotda
Câu hỏi trang trọng듭니까deumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들자deulja
Mệnh lệnh thân mật들어라deureora
Mệnh lệnh trang trọng듭시오deupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들어서deureoseo
"Vì…" -니까드니까deunikka
"…nhưng" -지만들지만deuljiman
"Nếu…" -면들면deulmyeon
Mục đích "để…" -려고들려고deullyeogo
Danh từ hoá -기들기deulgi
Định ngữ quá khứ든deun
Định ngữ tương lai들deul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 들다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 들다

Câu ví dụ với 들다

  • 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855
  • 제발 좀 들어. Xin hãy nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363480
  • 손을 들어 보세요. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106489
  • 손 들어. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106490
  • 들어. Nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come in, go in, get in, enter; to enter, penetrate; to enter a road or path; to cost; to permeate in, to saturate; to be included in; to occur; to join an organization, to enter into a contract
  • Động từ to hold; to raise, lift up; to offer proof, arguments, etc.
  • Động từ to bring

Câu hỏi thường gặp

들다 nghĩa là gì?

들다 (động từ) nghĩa là đi vào, vô, giữ, cầm.

들다 đọc thế nào?

들다 đọc là deulda (romaja), IPA [tɯɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.