들어가다
들어가다 nghĩa là đi vào, vô.
Nghĩa của 들어가다
Động từ
- Đi vào, vô, vào.
Cách chia của 들어가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들어가요deureogayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 들어갑니다deureogamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들어가deureoga |
| Quá khứ — lịch sự | 들어갔어요deureogasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들어갔습니다deureogatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 들어가겠어요deureogagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 들어가고deureogago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 들어가는deureoganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 들어간다deureoganda |
| Quá khứ — trần thuật | 들어갔다deureogatda |
| Câu hỏi trang trọng | 들어갑니까deureogamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 들어가자deureogaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들어가거라deureogageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 들어갑시오deureogapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들어가서deureogaseo |
| "Vì…" -니까 | 들어가니까deureoganikka |
| "…nhưng" -지만 | 들어가지만deureogajiman |
| "Nếu…" -면 | 들어가면deureogamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들어가려고deureogaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 들어가기deureogagi |
| Định ngữ quá khứ | 들어간deureogan |
| Định ngữ tương lai | 들어갈deureogal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 들어가다
- 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go into; to enter; to go to; to attend (a school, institution etc); to begin; to be needed, required; to belong to (a species, genus etc.); to be understood
Câu hỏi thường gặp
들어가다 nghĩa là gì?
들어가다 (động từ) nghĩa là đi vào, vô.
들어가다 đọc thế nào?
들어가다 đọc là deureogada (romaja), IPA [tɯɾʌ̹ɡa̠da̠].