TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들어가다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deureogada [tɯɾʌ̹ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

들어가다 nghĩa là đi vào, vô.

Nghĩa của 들어가다

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.

Cách chia của 들어가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들어가요deureogayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들어갑니다deureogamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들어가deureoga
Quá khứ — lịch sự들어갔어요deureogasseoyo
Quá khứ — trang trọng들어갔습니다deureogatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들어가겠어요deureogagesseoyo
Nối "và, rồi" -고들어가고deureogago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들어가는deureoganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들어간다deureoganda
Quá khứ — trần thuật들어갔다deureogatda
Câu hỏi trang trọng들어갑니까deureogamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들어가자deureogaja
Mệnh lệnh thân mật들어가거라deureogageora
Mệnh lệnh trang trọng들어갑시오deureogapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들어가서deureogaseo
"Vì…" -니까들어가니까deureoganikka
"…nhưng" -지만들어가지만deureogajiman
"Nếu…" -면들어가면deureogamyeon
Mục đích "để…" -려고들어가려고deureogaryeogo
Danh từ hoá -기들어가기deureogagi
Định ngữ quá khứ들어간deureogan
Định ngữ tương lai들어갈deureogal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 들어가다

  • 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go into; to enter; to go to; to attend (a school, institution etc); to begin; to be needed, required; to belong to (a species, genus etc.); to be understood

Câu hỏi thường gặp

들어가다 nghĩa là gì?

들어가다 (động từ) nghĩa là đi vào, vô.

들어가다 đọc thế nào?

들어가다 đọc là deureogada (romaja), IPA [tɯɾʌ̹ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.