TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deulleuda [tɯɭɭɯda̠] giọng máy của trình duyệt

들르다 nghĩa là ghé qua, tạt vào.

Nghĩa của 들르다

Động từ

  1. Ghé qua, tạt vào. (biên soạn)

Cách chia của 들르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들러요deulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들릅니다deulleumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들러deulleo
Quá khứ — lịch sự들렀어요deulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng들렀습니다deulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들르겠어요deulleugesseoyo
Nối "và, rồi" -고들르고deulleugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들르는deulleuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들른다deulleunda
Quá khứ — trần thuật들렀다deulleotda
Câu hỏi trang trọng들릅니까deulleumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들르자deulleuja
Mệnh lệnh thân mật들러라deulleora
Mệnh lệnh trang trọng들릅시오deulleupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들러서deulleoseo
"Vì…" -니까들르니까deulleunikka
"…nhưng" -지만들르지만deulleujiman
"Nếu…" -면들르면deulleumyeon
Mục đích "để…" -려고들르려고deulleuryeogo
Danh từ hoá -기들르기deulleugi
Định ngữ quá khứ들른deulleun
Định ngữ tương lai들를deulleul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop by

Câu hỏi thường gặp

들르다 nghĩa là gì?

들르다 (động từ) nghĩa là ghé qua, tạt vào.

들르다 đọc thế nào?

들르다 đọc là deulleuda (romaja), IPA [tɯɭɭɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.