TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deullida [tɯʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

들리다 nghĩa là được nghe thấy, nghe thấy.

Nghĩa của 들리다

Động từ

  1. Được nghe thấy, nghe thấy. (biên soạn)

Cách chia của 들리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들려요deullyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들립니다deullimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들려deullyeo
Quá khứ — lịch sự들렸어요deullyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng들렸습니다deullyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들리겠어요deulligesseoyo
Nối "và, rồi" -고들리고deulligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들리는deullineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들린다deullinda
Quá khứ — trần thuật들렸다deullyeotda
Câu hỏi trang trọng들립니까deullimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들리자deullija
Mệnh lệnh thân mật들려라deullyeora
Mệnh lệnh trang trọng들립시오deullipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들려서deullyeoseo
"Vì…" -니까들리니까deullinikka
"…nhưng" -지만들리지만deullijiman
"Nếu…" -면들리면deullimyeon
Mục đích "để…" -려고들리려고deulliryeogo
Danh từ hoá -기들리기deulligi
Định ngữ quá khứ들린deullin
Định ngữ tương lai들릴deullil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be heard; to cause to hear; to tell (a story)
  • Động từ to be raised; to rise; to lift; to run out of; to cause to raise; to let (someone) hold; to let (someone) carry
  • Động từ to suffer from; to fall sick of; to be haunted by; to be possessed with

Câu hỏi thường gặp

들리다 nghĩa là gì?

들리다 (động từ) nghĩa là được nghe thấy, nghe thấy.

들리다 đọc thế nào?

들리다 đọc là deullida (romaja), IPA [tɯʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.