TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들여다보다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deuryeodaboda [tɯɾjʌ̹da̠bo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

들여다보다 nghĩa là nhìn vào, nhìn kỹ.

Nghĩa của 들여다보다

Động từ

  1. Nhìn vào, nhìn kỹ; ghé thăm. (biên soạn)

Cách chia của 들여다보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들여다봐요deuryeodabwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들여다봅니다deuryeodabomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들여다봐deuryeodabwa
Quá khứ — lịch sự들여다봤어요deuryeodabwasseoyo
Quá khứ — trang trọng들여다봤습니다deuryeodabwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들여다보겠어요deuryeodabogesseoyo
Nối "và, rồi" -고들여다보고deuryeodabogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들여다보는deuryeodaboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들여다본다deuryeodabonda
Quá khứ — trần thuật들여다봤다deuryeodabwatda
Câu hỏi trang trọng들여다봅니까deuryeodabomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들여다보자deuryeodaboja
Mệnh lệnh thân mật들여다봐라deuryeodabwara
Mệnh lệnh trang trọng들여다봅시오deuryeodabopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들여다봐서deuryeodabwaseo
"Vì…" -니까들여다보니까deuryeodabonikka
"…nhưng" -지만들여다보지만deuryeodabojiman
"Nếu…" -면들여다보면deuryeodabomyeon
Mục đích "để…" -려고들여다보려고deuryeodaboryeogo
Danh từ hoá -기들여다보기deuryeodabogi
Định ngữ quá khứ들여다본deuryeodabon
Định ngữ tương lai들여다볼deuryeodabol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To look into; To look in on

Câu hỏi thường gặp

들여다보다 nghĩa là gì?

들여다보다 (động từ) nghĩa là nhìn vào, nhìn kỹ.

들여다보다 đọc thế nào?

들여다보다 đọc là deuryeodaboda (romaja), IPA [tɯɾjʌ̹da̠bo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.