들여다보다
들여다보다 nghĩa là nhìn vào, nhìn kỹ.
Nghĩa của 들여다보다
Động từ
- Nhìn vào, nhìn kỹ; ghé thăm. (biên soạn)
Cách chia của 들여다보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들여다봐요deuryeodabwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 들여다봅니다deuryeodabomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들여다봐deuryeodabwa |
| Quá khứ — lịch sự | 들여다봤어요deuryeodabwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들여다봤습니다deuryeodabwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 들여다보겠어요deuryeodabogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 들여다보고deuryeodabogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 들여다보는deuryeodaboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 들여다본다deuryeodabonda |
| Quá khứ — trần thuật | 들여다봤다deuryeodabwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 들여다봅니까deuryeodabomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 들여다보자deuryeodaboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들여다봐라deuryeodabwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 들여다봅시오deuryeodabopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들여다봐서deuryeodabwaseo |
| "Vì…" -니까 | 들여다보니까deuryeodabonikka |
| "…nhưng" -지만 | 들여다보지만deuryeodabojiman |
| "Nếu…" -면 | 들여다보면deuryeodabomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들여다보려고deuryeodaboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 들여다보기deuryeodabogi |
| Định ngữ quá khứ | 들여다본deuryeodabon |
| Định ngữ tương lai | 들여다볼deuryeodabol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To look into; To look in on
Câu hỏi thường gặp
들여다보다 nghĩa là gì?
들여다보다 (động từ) nghĩa là nhìn vào, nhìn kỹ.
들여다보다 đọc thế nào?
들여다보다 đọc là deuryeodaboda (romaja), IPA [tɯɾjʌ̹da̠bo̞da̠].