듯이
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deusi
[tɯɕʰi] giọng máy của trình duyệt
듯이 nghĩa là Như thể, như là (-(으)ㄴ/는 듯이).
Nghĩa của 듯이
Danh từ
- Như thể, như là (-(으)ㄴ/는 듯이). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ as if; in a manner suggesting that
- Hậu tố as, like, similarly to
Câu hỏi thường gặp
듯이 nghĩa là gì?
듯이 (danh từ) nghĩa là Như thể, như là (-(으)ㄴ/는 듯이).
듯이 đọc thế nào?
듯이 đọc là deusi (romaja), IPA [tɯɕʰi].