TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들이받다

deuribatda [tɯɾiba̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

들이받다 nghĩa là đụng, đâm sầm.

Nghĩa của 들이받다

Động từ

  1. Đụng, đâm sầm, đâm.

Cách chia của 들이받다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들이받아요deuribadayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들이받습니다deuribatseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들이받아deuribada
Quá khứ — lịch sự들이받았어요deuribadasseoyo
Quá khứ — trang trọng들이받았습니다deuribadatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들이받겠어요deuribatgesseoyo
Nối "và, rồi" -고들이받고deuribatgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들이받는deuribanneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들이받는다deuribanneunda
Quá khứ — trần thuật들이받았다deuribadatda
Câu hỏi trang trọng들이받습니까deuribatseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들이받자deuribatja
Mệnh lệnh thân mật들이받아라deuribadara
Mệnh lệnh trang trọng들이받읍시오deuribadeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들이받아서deuribadaseo
"Vì…" -니까들이받으니까deuribadeunikka
"…nhưng" -지만들이받지만deuribatjiman
"Nếu…" -면들이받으면deuribadeumyeon
Mục đích "để…" -려고들이받으려고deuribadeuryeogo
Danh từ hoá -기들이받기deuribatgi
Định ngữ quá khứ들이받은deuribadeun
Định ngữ tương lai들이받을deuribadeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to headbutt; to hit (with head); to hit; to crash; to ram (with vehicle)

Câu hỏi thường gặp

들이받다 nghĩa là gì?

들이받다 (động từ) nghĩa là đụng, đâm sầm.

들이받다 đọc thế nào?

들이받다 đọc là deuribatda (romaja), IPA [tɯɾiba̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.