들이받다
들이받다 nghĩa là đụng, đâm sầm.
Nghĩa của 들이받다
Động từ
- Đụng, đâm sầm, đâm.
Cách chia của 들이받다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들이받아요deuribadayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 들이받습니다deuribatseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들이받아deuribada |
| Quá khứ — lịch sự | 들이받았어요deuribadasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들이받았습니다deuribadatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 들이받겠어요deuribatgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 들이받고deuribatgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 들이받는deuribanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 들이받는다deuribanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 들이받았다deuribadatda |
| Câu hỏi trang trọng | 들이받습니까deuribatseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 들이받자deuribatja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들이받아라deuribadara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 들이받읍시오deuribadeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들이받아서deuribadaseo |
| "Vì…" -니까 | 들이받으니까deuribadeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 들이받지만deuribatjiman |
| "Nếu…" -면 | 들이받으면deuribadeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들이받으려고deuribadeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 들이받기deuribatgi |
| Định ngữ quá khứ | 들이받은deuribadeun |
| Định ngữ tương lai | 들이받을deuribadeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to headbutt; to hit (with head); to hit; to crash; to ram (with vehicle)
Câu hỏi thường gặp
들이받다 nghĩa là gì?
들이받다 (động từ) nghĩa là đụng, đâm sầm.
들이받다 đọc thế nào?
들이받다 đọc là deuribatda (romaja), IPA [tɯɾiba̠t̚t͈a̠].