등
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deung
[tɯŋ] giọng máy của trình duyệt
등 nghĩa là lưng, vân vân, v.
Nghĩa của 등
Danh từ
- Lưng. (biên soạn)
Danh từ
等 · ĐẲNG- Vân vân, v.v. (liệt kê: 사과, 배 등 — táo, lê v.v.); hạng (1등 — hạng nhất). (biên soạn)
Danh từ
燈- Đèn, đèn lồng. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 등
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back of a person or animal
- Danh từ 等 — rank.; et cetera, often in series 등등(等等) (deungdeung)
- Danh từ 燈 — lantern
Câu hỏi thường gặp
등 nghĩa là gì?
등 (danh từ) nghĩa là lưng, vân vân, v.
등 đọc thế nào?
등 đọc là deung (romaja), IPA [tɯŋ].