TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

등

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deung [tɯŋ] giọng máy của trình duyệt

등 nghĩa là lưng, vân vân, v.

Nghĩa của 등

Danh từ

  1. Lưng. (biên soạn)

Danh từ

等 · ĐẲNG
  1. Vân vân, v.v. (liệt kê: 사과, 배 등 — táo, lê v.v.); hạng (1등 — hạng nhất). (biên soạn)

Danh từ

燈
  1. Đèn, đèn lồng. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 등

  • 가로등 — Đèn đường.
  • 발등 — Mu bàn chân.
  • 등대 — Hải đăng.
  • 등롱 — Đèn lồng, lồng đèn.
  • 등불 — Đèn, đèn điện.
  • 등신 — Thằng ngốc, thằng ngu.
  • 등심 — Bấc, bấc đèn.
  • 등유 — Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
  • 전등 — Đèn, đèn điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back of a person or animal
  • Danh từ 等 — rank.; et cetera, often in series 등등(等等) (deungdeung)
  • Danh từ 燈 — lantern

Câu hỏi thường gặp

등 nghĩa là gì?

등 (danh từ) nghĩa là lưng, vân vân, v.

등 đọc thế nào?

등 đọc là deung (romaja), IPA [tɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.