등산
Lưu ý: âm Hán Việt “đăng sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 등산 nghĩa là leo núi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
등산 nghĩa là leo núi.
Nghĩa của 등산
Danh từ
- Leo núi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 등산
- 등산하다 — Đi bộ đường dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 登山 — mountain climbing, mountaineering; hiking
Câu hỏi thường gặp
등산 nghĩa là gì?
등산 (danh từ) nghĩa là leo núi.
등산 đọc thế nào?
등산 đọc là deungsan (romaja), IPA [tɯŋsʰa̠n].
Âm Hán Việt của 등산 là gì?
등산 viết bằng chữ Hán là 登山, âm Hán Việt "đăng sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đăng sơn" trong tiếng Việt — 등산 nghĩa là leo núi.