등산하다
등산하다 nghĩa là đi bộ đường dài.
Nghĩa của 등산하다
Động từ
- Đi bộ đường dài.
Cách chia của 등산하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 등산해요deungsanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 등산합니다deungsanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 등산해deungsanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 등산했어요deungsanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 등산했습니다deungsanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 등산하겠어요deungsanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 등산하고deungsanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 등산하는deungsanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 등산한다deungsanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 등산했다deungsanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 등산합니까deungsanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 등산하자deungsanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 등산해라deungsanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 등산합시오deungsanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 등산해서deungsanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 등산하니까deungsanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 등산하지만deungsanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 등산하면deungsanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 등산하려고deungsanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 등산하기deungsanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 등산한deungsanhan |
| Định ngữ tương lai | 등산할deungsanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to climb mountains, to hike
Câu hỏi thường gặp
등산하다 nghĩa là gì?
등산하다 (động từ) nghĩa là đi bộ đường dài.
등산하다 đọc thế nào?
등산하다 đọc là deungsanhada (romaja), IPA [tɯŋsʰa̠nɦa̠da̠].