TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

등산로

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
deungsanno [tɯŋsʰa̠nno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 登山路 ĐĂNG SƠN LỘ 登 đăng·山 sơn·路 lộ

Lưu ý: âm Hán Việt “đăng sơn lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 등산로 nghĩa là đường leo núi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

등산로 nghĩa là đường leo núi.

Nghĩa của 등산로

Danh từ

  1. Đường leo núi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 登山路 — hiking trail

Câu hỏi thường gặp

등산로 nghĩa là gì?

등산로 (danh từ) nghĩa là đường leo núi.

등산로 đọc thế nào?

등산로 đọc là deungsanno (romaja), IPA [tɯŋsʰa̠nno̞].

Âm Hán Việt của 등산로 là gì?

등산로 viết bằng chữ Hán là 登山路, âm Hán Việt "đăng sơn lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đăng sơn lộ" trong tiếng Việt — 등산로 nghĩa là đường leo núi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.