등장인물
Lưu ý: âm Hán Việt “đăng trường nhân vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 등장인물 nghĩa là nhân vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
등장인물 nghĩa là nhân vật.
Nghĩa của 등장인물
Danh từ
- Nhân vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 登場人物 — character (in a story or a film)
Câu hỏi thường gặp
등장인물 nghĩa là gì?
등장인물 (danh từ) nghĩa là nhân vật.
등장인물 đọc thế nào?
등장인물 đọc là deungjang'inmul (romaja), IPA [tɯŋd͡ʑa̠ŋinmuɭ].
Âm Hán Việt của 등장인물 là gì?
등장인물 viết bằng chữ Hán là 登場人物, âm Hán Việt "đăng trường nhân vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đăng trường nhân vật" trong tiếng Việt — 등장인물 nghĩa là nhân vật.