TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

등장인물

deungjang'inmul [tɯŋd͡ʑa̠ŋinmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 登場人物 ĐĂNG TRƯỜNG NHÂN VẬT 登 đăng·場 trường·人 nhân·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “đăng trường nhân vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 등장인물 nghĩa là nhân vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

등장인물 nghĩa là nhân vật.

Nghĩa của 등장인물

Danh từ

  1. Nhân vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 登場人物 — character (in a story or a film)

Câu hỏi thường gặp

등장인물 nghĩa là gì?

등장인물 (danh từ) nghĩa là nhân vật.

등장인물 đọc thế nào?

등장인물 đọc là deungjang'inmul (romaja), IPA [tɯŋd͡ʑa̠ŋinmuɭ].

Âm Hán Việt của 등장인물 là gì?

등장인물 viết bằng chữ Hán là 登場人物, âm Hán Việt "đăng trường nhân vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đăng trường nhân vật" trong tiếng Việt — 등장인물 nghĩa là nhân vật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.